Những đội tuyển Đức bị lãng quên (Phần 2): Đội tuyển Saarland

Lịch sử bóng đá thế giới không chỉ được tạo nên bởi những đội tuyển đại diện cho các quốc gia quen thuộc trên bản đồ. Trong nhiều giai đoạn bất ổn của thế kỷ 20, đã tồn tại những đội bóng ra đời vì hoàn cảnh lịch sử – tồn tại ngắn ngủi, thi đấu chính thức, rồi biến mất khi thế giới kịp ổn định trở lại.

Phần 1, đó là ATSB – đội tuyển của phong trào thể thao công nhân Đức, một thực thể bóng đá không đại diện cho nhà nước nào, nhưng từng thi đấu hàng chục trận quốc tế trước khi bị xóa sổ cùng sự trỗi dậy của chế độ Đức Quốc xã. ATSB là sản phẩm của xung đột ý thức hệ trong lòng nước Đức thời tiền chiến.

Câu chuyện của Saarland, mở ra ở Phần 2, lại thuộc về một thời khắc khác: châu Âu hậu Thế chiến II, khi biên giới bị vẽ lại, quyền lực được tái phân chia, và nhiều vùng đất rơi vào trạng thái lưng chừng giữa các quốc gia. Saarland – ngày nay là một bang yên bình của Đức – đã từng tồn tại gần một thập kỷ như một vùng bảo hộ của Pháp, có chính phủ riêng, tiền tệ riêng và, đáng chú ý hơn cả, một đội tuyển bóng đá được FIFA công nhận.

Trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, Saarland bước ra sân chơi quốc tế không phải vì khát vọng xây dựng một quốc gia mới, mà vì lịch sử buộc họ phải như vậy. Họ thi đấu vòng loại World Cup, đối đầu với những đội tuyển hàng đầu châu Âu – thậm chí gặp chính Tây Đức – trong khi bản thân vùng đất này vẫn chưa biết chắc tương lai của mình sẽ thuộc về đâu.

Đó là câu chuyện về một đội tuyển ra đời từ sự tạm thời, tồn tại trong vùng xám giữa chính trị và bóng đá, và biến mất lặng lẽ khi châu Âu cuối cùng cũng khép lại một chương đầy biến động của lịch sử.

Một vùng đất luôn bị định nghĩa lại

Saarland nằm ở góc tây nam nước Đức ngày nay, giáp Pháp và Luxembourg. Nếu đứng trên một ngọn đồi thấp nhìn về Saarbrücken – thủ phủ của bang Saarland, rất khó để tin rằng vùng đất yên tĩnh này từng nhiều lần trở thành vấn đề quốc tế. Những con đường nhỏ, các mỏ than cũ, những dòng sông chảy chậm – tất cả đều gợi cảm giác ổn định.

Saarland (đỏ) nằm ở góc tây nam nước Đức

Nhưng trong thế kỷ 20, Saarland hiếm khi được phép ổn định.

Sau Thế chiến I, Hiệp ước Versailles đặt Saarland dưới sự quản lý của Hội Quốc Liên. Than đá của vùng được giao cho Pháp khai thác. Người dân sống trong trạng thái tạm thời kéo dài suốt 15 năm. Năm 1935, hơn 90% cử tri bỏ phiếu quay trở lại với Đức, và Saarland nhanh chóng bị cuốn vào bộ máy của Đức Quốc xã.

Mười năm sau, chiến tranh kết thúc. Quân đội Pháp tiến vào Saarland. Một lần nữa, vùng đất này bị tách khỏi Đức. Nhưng lần này, bối cảnh đã khác. Châu Âu tan hoang, niềm tin vào các cấu trúc cũ lung lay. Saarland trở thành một thí nghiệm chính trị: không hẳn là một quốc gia độc lập, nhưng cũng không hoàn toàn thuộc về Pháp hay Đức.

Đó là trạng thái “ở giữa” – một trạng thái sẽ định hình luôn cả bóng đá của họ.

Bản sắc bị trì hoãn

Trong những năm đầu hậu chiến, Saarland có chính phủ riêng, hiến pháp riêng, đồng tiền riêng. Nhưng những dấu hiệu bề mặt ấy không đủ để tạo ra cảm giác về một quốc gia.

Người dân Saarland nói tiếng Đức, đọc báo Đức, nghe radio Đức. Họ sống trong không gian văn hóa Đức, dù trên giấy tờ họ không còn thuộc về Đức. Chính quyền bảo hộ của Pháp hiểu điều đó. Và họ hiểu rằng bản sắc không thể được áp đặt chỉ bằng luật pháp.

Bóng đá, trong bối cảnh ấy, trở thành một công cụ mềm. Không mang tính cưỡng bức, không cần tuyên truyền trực diện. Chỉ cần một đội tuyển, một màu áo, một lá cờ trên sân cỏ.

Một liên đoàn cho một khả năng

Năm 1948, Liên đoàn bóng đá Saarland (SFB) được thành lập. Bên ngoài khu vực, sự kiện này gần như không gây chú ý. Nhưng với Saarland, đó là bước chuyển quan trọng: lần đầu tiên, vùng đất này có một tổ chức thể thao đại diện cho chính mình.

Phương án đơn giản nhất là đưa các câu lạc bộ Saarland gia nhập hệ thống bóng đá Pháp. Nhưng các câu lạc bộ phản đối. Họ không xem mình là đại diện của Pháp. Và việc quay lại hệ thống Đức lúc ấy vẫn chưa khả thi về mặt chính trị.

SFB chọn con đường khó hơn: xin gia nhập FIFA với tư cách một liên đoàn độc lập.

Ngày 12 tháng 6 năm 1950, FIFA chấp nhận – sớm hơn ba tháng so với việc DFB của Tây Đức được tái gia nhập. Saarland trở thành thực thể bóng đá hợp pháp, dù chưa phải là quốc gia độc lập. Trong thế giới hậu chiến, ranh giới giữa hai điều đó mỏng manh hơn bao giờ hết.

Saarbrücken và khát vọng được nhìn thấy

Ở cấp độ câu lạc bộ, 1. FC Saarbrücken – đội từng lọt chung kết giải vô địch Đức năm 1943 – trở thành biểu tượng rõ nét nhất của khát vọng ấy. Bị loại khỏi các giải Đức, họ tìm cách tồn tại bằng việc tham dự hạng hai Pháp mùa 1948–1949 dưới tên FC Sarrebruck trong tư cách là “khách mời”.

Họ không chỉ tồn tại – họ thống trị.

Saarbrücken chơi thứ bóng đá kỷ luật, thể lực và trực diện. Họ đè bẹp Rouen 10–1, Valenciennes 9–0, đứng đầu bảng. Nhưng thành công ấy chạm vào những vết thương chưa lành của châu Âu. Đối với nhiều CLB Pháp – đặc biệt từ Alsace-Lorraine từng bị ép chơi ở Đức thời chiến – việc để một đội bóng “Đức” vô địch chỉ vài năm sau chiến tranh là điều không thể chấp nhận.

Kết quả bị tuyên bố không hợp lệ. Họ bị loại.

Không được chấp nhận trong cấu trúc chính thức, Saarbrücken tìm kiếm sự công nhận bằng con đường khác.

Những trận đấu không chính thức nhưng rất thật

Internationaler Saarlandpokal – tiền thân của Cúp C1 châu Âu – ra đời từ đó. Saarbrücken mời các đội từ khắp châu Âu và Nam Mỹ (Santiago de Chile) đến thi đấu, tranh giải thưởng 2 triệu franc. Tháng 6 năm 1950, họ vô địch bằng chiến thắng 4-0 trước Stade Rennais.

Kết quả giao hữu còn ấn tượng hơn.

Tháng 5 năm 1950, họ hạ Liverpool 4-1 với hat-trick của Herbert Binkert – người gọi 1.FC Saarbrücken là “ngoại giao viên xuất sắc nhất Saarland”. Họ đánh bại đội Catalonia (kết hợp Barcelona và Espanyol). Và rồi, tháng 2 năm 1951, họ gây sốc lớn: thắng 4-0 ngay trên sân Bernabéu trước Real Madrid – đội bóng Đức đầu tiên làm được điều này.

Những trận đấu ấy không mang danh hiệu lâu dài. Nhưng chúng mang lại sự hiện diện. Chúng buộc thế giới phải hỏi: Saarland là ai, và họ đến từ đâu?

Một bảng đấu phản chiếu châu Âu hậu chiến

Ở cấp độ đội tuyển. Mọi thứ như được được sắp đặt khó tin hơn.

Khi bốc thăm vòng loại World Cup 1954, không ai phản đối sự góp mặt của Saarland. Họ là thành viên FIFA. Về mặt kỹ thuật, mọi thứ hợp lệ.

Nhưng khi lá thăm đưa họ vào cùng bảng với Tây Đức, bầu không khí thay đổi. Một vùng lãnh thổ chưa đầy một triệu dân, đối đầu chính quốc gia mà họ từng thuộc về.

Trận đầu tiên, tháng 6 năm 1953: chiến thắng kịch tính 3-2 trên sân Na Uy ở Oslo, sau khi bị dẫn 0-2. Trung tâm của sự kiên cường ấy là Theo Puff – hậu vệ gãy xương mác (broken fibula) nhưng vẫn thi đấu đến hết trận dù thời đó không có thay người. Với chỉ 10 cầu thủ hiệu quả, Puff “cố gắng chịu đựng” giúp Saarland ngược dòng ngoạn mục. Đó là chiến thắng duy nhất của họ trước một đội tuyển quốc gia chính thức.

Sau khi Tây Đức chỉ hòa 1-1 với Na Uy ở cùng sân, bảng xếp hạng tạm thời được dẫn đầu bởi một lãnh thổ chỉ có 977.000 dân.

Trong vài ngày, điều đó là sự thật. Không ai có thể phủ nhận.

Nhưng sự thật ấy mong manh.

Trận đấu với Tây Đức tại Stuttgart diễn ra trong bầu không khí thận trọng. Không nghi thức ngoại giao đầy đủ. Không cờ Saarland. Vì việc trưng bày cờ Saarland có thể bị hiểu nhầm là sự công nhận chính thức của sự tự trị, nên chỉ có cờ Hà Lan của trọng tài được treo trên sân ở Stuttgart. Chỉ có bóng đá và một kết quả 3–0 cho Tây Đức.

Chiến thắng đậm đà trên sân nhà Tây Đức có nghĩa là trận lượt về vào tháng 3 năm 1954 tại Saarland sẽ quyết định đội nào sẽ đến vòng chung kết vào mùa hè đó.

Trận đấu cuối cùng mang ý nghĩa biểu tượng

Vào một buổi chiều mùa xuân năm 1953, tại Saarbrücken, những người đàn ông đứng chen vai trên các bậc bê tông của sân Ludwigsparkstadion. Không phải tất cả họ đều đến vì bóng đá. Một số đến vì tò mò. Một số đến vì thói quen. Một số khác đến vì cảm giác rằng họ đang chứng kiến điều gì đó không lặp lại.

Trên khán đài, một lần nữa, không có nhiều cờ. Những biểu tượng quá rõ ràng lúc ấy thường bị xem là nguy hiểm. Biên giới chính trị của Saarland vẫn đang được thương lượng.

Còn trên sân cỏ, mọi thứ tạm thời đơn giản hơn: hai đội, một quả bóng, 90 phút. Saarland trong bộ đồ đỏ-trắng-xanh lam, với 10 cầu thủ đến từ câu lạc bộ FCS, chuẩn bị đối đầu với Tây Đức.

Trong khoảnh khắc đó, Saarland tồn tại như một đội tuyển quốc gia. Không phải trong sách giáo khoa, không phải trong hiến pháp quốc tế, mà trong thực tế rất cụ thể của một trận đấu bóng đá.

Saarland chơi quyết tâm. Họ không vượt trội, nhưng cũng không lép vế. Herbert Martin ghi bàn từ penalty, nhưng Tây Đức thắng 3-1 (Morlock lập cú đúp, Schäfer ấn định tỷ số).

Khi trận đấu kết thúc. Không có sự phẫn nộ lớn. Chỉ có cảm giác rằng kết cục ấy phù hợp với logic của thời đại.

Bởi vì, nếu mục đích của vòng loại là để tạo nên sự khác biệt giữa Saar và Đức, thì nó đã trở thành một thất bại đáng kinh ngạc. “Tôi vẫn nhớ hôm nay rằng sau hai trận thua tôi không cảm thấy thực sự buồn,” Kurt Clemens, một cầu thủ Saarland nhớ lại. “Tôi cảm thấy mình là một người Đức và không muốn ngăn cản đội bóng mà tôi luôn muốn thi đấu cho từ nhỏ khỏi đến Thụy Sĩ. Chúng ta cũng không có cơ hội tham dự World Cup.”

Dù thua, Saarland vẫn được mời đến Berne xem Tây Đức vô địch World Cup 1954, rồi ăn mừng cùng họ tại khách sạn.

Sự tan biến không tiếng động

Năm 1955, trưng cầu dân ý bác bỏ “điều lệ Saar” (tự trị dưới bảo trợ châu Âu), mở đường cho Saarland gia nhập Tây Đức từ 1 tháng 1 năm 1957. Quyết định này được đón nhận tương đối êm thấm.

Đội tuyển Saarland không còn lý do để tồn tại.

Không có trận đấu chia tay. Không có lễ giải thể. Liên đoàn bóng đá Saarland sáp nhập vào DFB như một thủ tục hành chính.

Đội tuyển biến mất gần như không để lại dấu vết trong đời sống thường nhật.

Những con người mang theo ký ức

Một số cầu thủ tiếp tục sự nghiệp ở Đức. Chỉ Heinz Vollmar khoác áo Tây Đức sau này. Nhưng những nhân vật quan trọng nhất của Saarland vẫn ảnh hưởng từ hậu trường.

Helmut Schön, HLV Saarland, trở thành HLV trưởng Tây Đức và dẫn dắt họ vô địch World Cup 1974. Hermann Neuberger, chủ tịch SFB, sau này là một trong những nhà quản lý quyền lực nhất DFB, đề xuất Bundesliga và tổ chức World Cup 1974.

Họ mang theo ký ức về một đội tuyển từng tồn tại – không đủ lâu để thành huyền thoại, nhưng đủ thật để không thể bị phủ nhận.

Helmut Schön, huấn luyện viên của Saarland – người sau này đưa Tây Đức vô địch World Cup 1974

Khi bóng đá đi trước bản đồ

Ngày nay, Saarland là một bang nhỏ, ít được chú ý. Đội tuyển của họ đã bị lãng quên theo năm tháng hoặc chỉ còn tồn tại trong các tài liệu lưu trữ và những ghi chú lịch sử.

Nhưng câu chuyện của Saarland vẫn đặt ra một câu hỏi quan trọng: điều gì tạo nên một đội tuyển quốc gia?

Phải chăng đó là biên giới? Hay là sự công nhận? Hay chỉ đơn giản là việc có 11 người bước ra sân với cùng một biểu tượng trong một khoảnh khắc lịch sử cụ thể?

Trong một thời gian ngắn, Saarland đáp ứng tất cả những điều đó. Rồi thế giới thay đổi, và họ không còn cần thiết nữa.

Bóng đá đã cho Saarland một hình hài trước khi chính trị kịp hoàn tất công việc của mình. Và khi công việc ấy hoàn tất, đội tuyển ấy biến mất – lặng lẽ, không bi kịch, không huy hoàng.

Chỉ còn lại một câu chuyện cho thấy rằng đôi khi, thể thao không chỉ phản ánh lịch sử. Nó tạm thời thay thế lịch sử, cho đến khi lịch sử quay lại đòi quyền ưu tiên của mình.

Các trận đấu quốc tế của tuyển Saarland

TrậnNgàyĐịa điểmĐối thủKết quả
122.11.1950SaarbrückenThụy Sĩ B5:3
227.05.1951SaarbrückenÁo B3:2
315.09.1951BernThụy Sĩ B5:2
414.10.1951ViennaÁo B1:4
520.04.1952SaarbrückenPháp B0:1
605.10.1952StrasbourgPháp B3:1
724.06.1953OsloNa Uy3:2Vòng loại World Cup
811.10.1953StuttgartTây Đức0:3Vòng loại World Cup
908.11.1953SaarbrückenNa Uy0:0Vòng loại World Cup
1028.03.1954SaarbrückenTây Đức1:3Vòng loại World Cup
1105.06.1954MontevideoUruguay1:7
1226.09.1954SaarbrückenNam Tư1:5
1317.10.1954LyonPháp B1:4
1401.05.1955LisbonBồ Đào Nha B1:6
1509.10.1955SaarbrückenPháp B7:5
1616.11.1955SaarbrückenHà Lan1:2
1701.05.1956SaarbrückenThụy Sĩ0:0
1803.06.1956SaarbrückenBồ Đào Nha B0:0
1906.06.1956AmsterdamHà Lan2:3
This entry was posted in History, Tuyển Đức and tagged , , , , , , , , , , , . Bookmark the permalink.

Leave a comment